📊 So sánh nguyên vật liệu theo tháng


STT Nhà cung cấp Nguyên vật liệu 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11 12
1 Anh Hoanh Gạo cơm chiên
100.00 Kg
2,000,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
2 Anh Hoanh Nếp Thái
50.00 Kg
880,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
3 Bé Bình Bạch tuộc
5.00 Kg
700,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
4 Bé Bình Chân gà
2.00 Kg
120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
5 Bé Bình Chip
9.00 Kg
630,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
6 Bé Bình Mỡ heo
2.50 Kg
120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
7 Bé Bình Nạc vai ( Heo xào )
2.00 Kg
220,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
8 Bé Bình Nghêu
61.00 Kg
1,680,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
9 Bé Bình Ốc bươu
4.00 Kg
400,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
10 Bé Bình Ốc hương
7.00 Kg
1,440,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
11 Bé Bình Ốc móng tay
6.00 Kg
420,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12 Bé Bình Ruột hàu sữa
5.00 Kg
350,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
13 Bé Bình Sò dẹo
12.00 Kg
780,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14 Bé Bình Sò lông
2.00 Kg
120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
15 Bé Bình Thịt ba chỉ
0.50 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
16 Bé Bình Thịt càng ghẹ
2.00 Kg
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
17 Bé Bình Tôm bạc ( Chả tôm )
10.00 Kg
2,260,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
18 Bé Bình Tôm gỏi
44.00 Kg
10,180,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19 Bé Bình Tôm rim
30.00 Kg
4,650,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
20 Bé Bình Tôm sú
33.00 Kg
7,580,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21 Bé Bình Tôm tái
37.00 Kg
8,550,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22 Bé Bình Ức gà
0.50 Kg
40,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
23 Bé Bình Xương cùi
3.00 Kg
210,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
24 Bé Bình Xương lưng
22.20 Kg
1,933,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
25 BigC Chanh không hạt
16.00 Kg
643,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26 Chị Hân Bánh mỳ
85.00 Ổ
255,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
27 Chị Hân Cà chua
6.00 Kg
249,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
28 Chị Hân Cà chua bi
3.30 Kg
210,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
29 Chị Hân Cà pháo
11.90 Kg
249,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
30 Chị Hân Cà rốt
66.30 Kg
1,321,330 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
31 Chị Hân Cải cay
0.50 Kg
7,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
32 Chị Hân Cải thảo
19.90 Kg
363,900 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
33 Chị Hân Cải thìa
6.00 Kg
67,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
34 Chị Hân Chanh không hạt
56.00 Kg
1,762,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
35 Chị Hân Cốc
2.80 Kg
46,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
36 Chị Hân Dưa leo
26.60 Kg
356,450 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
37 Chị Hân Đậu ve
14.00 Kg
494,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
38 Chị Hân Đu đủ
104.60 Kg
1,464,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
39 Chị Hân Giá
23.50 Kg
235,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
40 Chị Hân Gừng
0.30 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
41 Chị Hân Hành lá
4.00 Kg
79,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
42 Chị Hân Hành tây
21.10 Kg
270,990 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
43 Chị Hân Húng lũi
0.30 Kg
10,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
44 Chị Hân Khổ qua
0.85 Kg
29,250 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
45 Chị Hân Khoai lang
3.10 Kg
77,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
46 Chị Hân Lá chuối
9.00 Kg
136,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
47 Chị Hân Lá dứa
4.10 Kg
107,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
48 Chị Hân Mồng tơi
1.00 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
49 Chị Hân Nấm bạch tuyết
14.00 Bịch
132,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
50 Chị Hân Nấm bào ngư
11.70 Kg
936,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
51 Chị Hân Nấm kim châm
21.00 Bịch
139,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
52 Chị Hân Ngò rí
2.50 Kg
63,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
53 Chị Hân Ngò tàu
7.00 Kg
239,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
54 Chị Hân Ớt chuông xanh
0.30 Kg
12,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
55 Chị Hân Ớt đỏ
2.00 Kg
240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
56 Chị Hân Quế
7.00 Kg
284,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
57 Chị Hân Rau muống
4.00 Kg
68,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
58 Chị Hân Sả
37.00 Bó
555,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
59 Chị Hân Salad ria
3.00 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
60 Chị Hân Sú trắng
36.40 Kg
592,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
61 Chị Hân Thơm
129.10 Kg
2,542,300 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
62 Chị Hân Tỏi lột
1.00 Kg
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
63 Chị Hân Trứng bách thảo
40.00 Quả
240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
64 Chị Hân Xoài xanh
48.40 Kg
823,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
65 Chị Lệ Cá diêu hồng
55.90 Kg
3,801,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
66 Chị Lệ Cá trê
10.00 Kg
500,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
67 Chị Lệ Chả cá không gia vị
8.00 Kg
1,520,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
68 Chị Thu Bánh mỳ
36.00 Ổ
108,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
69 Chị Thu Bắp Mỹ
136.00 Trái
1,360,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
70 Chị Thu Bún
1.00 Kg
13,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
71 Chị Thu Cà chua
13.50 Kg
500,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
72 Chị Thu Cà chua bi
9.00 Kg
525,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
73 Chị Thu Cà rốt
5.00 Kg
106,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
74 Chị Thu Cải cay
1.50 Kg
19,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
75 Chị Thu Cải thảo
6.50 Kg
111,700 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
76 Chị Thu Cải thìa
6.00 Kg
64,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
77 Chị Thu Cần tây
2.20 Kg
48,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
78 Chị Thu Chanh không hạt
82.00 Kg
2,588,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
79 Chị Thu Cốc
5.00 Kg
89,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
80 Chị Thu Dâu tây
0.50 Kg
70,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
81 Chị Thu Dưa leo
20.00 Kg
272,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
82 Chị Thu Đậu bắp
2.90 Kg
88,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
83 Chị Thu Đậu sống
133.00 Miếng
665,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
84 Chị Thu Đậu ve
31.00 Kg
931,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
85 Chị Thu Đu đủ
15.00 Kg
195,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
86 Chị Thu Gừng
0.60 Kg
12,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
87 Chị Thu Hành lá
14.00 Kg
232,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
88 Chị Thu Hành lột
23.00 Kg
1,310,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
89 Chị Thu Hành tây
7.00 Kg
91,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90 Chị Thu Húng lũi
2.10 Kg
66,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
91 Chị Thu Khổ qua
2.37 Kg
67,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
92 Chị Thu Khoai lang
35.00 Kg
935,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
93 Chị Thu Lá lốt
0.60 Kg
13,800 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
94 Chị Thu Mồng tơi
1.50 Kg
22,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
95 Chị Thu Nấm bạch tuyết
35.00 Bịch
350,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
96 Chị Thu Nấm kim châm
21.00 Bịch
147,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
97 Chị Thu Nấm linh chi
213.00 Bịch
2,130,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
98 Chị Thu Ngò rí
2.50 Kg
49,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
99 Chị Thu Ngò tàu
2.50 Kg
85,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
100 Chị Thu Ớt cay xanh
0.50 Kg
32,100 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
101 Chị Thu Ớt chuông xanh
2.10 Kg
125,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
102 Chị Thu Ớt đỏ
29.00 Kg
2,840,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
103 Chị Thu Ớt sim xanh
4.70 Kg
988,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
104 Chị Thu Ớt sừng
1.80 Kg
204,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
105 Chị Thu Quế
2.50 Kg
85,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
106 Chị Thu Rau muống
3.50 Kg
69,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
107 Chị Thu Riềng
13.00 Kg
299,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
108 Chị Thu Sả
9.00 Bó
135,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
109 Chị Thu Salad ria
42.30 Kg
913,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
110 Chị Thu Sú trắng
22.00 Kg
352,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
111 Chị Thu Thơm
6.70 Kg
134,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
112 Chị Thu Tỏi lột
28.00 Kg
1,395,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
113 Chị Thu Xoài xanh
4.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
114 Chị Thu-Thịt bò Thịt bò
9.00 Kg
1,620,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
115 Chị Vân Bột chiên giòn Vĩnh Thuận
30.00 Bịch
1,050,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
116 Chị Vân Bột chiên xù vàng
16.00 Bịch
800,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
117 Chị Vân Bột gạo
1.00 Bịch
17,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
118 Chị Vân Bột mì
2.00 Bịch
50,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
119 Chị Vân Bột ngọt
4.00 Bịch
232,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
120 Chị Vân Dầu hào chay
1.00 Chai
27,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
121 Chị Vân Đậu phộng
30.00 Kg
1,370,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
122 Chị Vân Đường bát
20.00 Kg
400,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
123 Chị Vân Đường cát
90.00 Kg
1,710,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
124 Chị Vân Đường phèn
1.00 Kg
27,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
125 Chị Vân Hạt nêm chay
10.00 Bịch
750,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
126 Chị Vân Mắm ruốc Huế
15.00 Hủ
345,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
127 Chị Vân Màu điều
0.50 Kg
85,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
128 Chị Vân Mayonaise
2.00 Hủ
460,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
129 Chị Vân Me
60.00 Kg
1,980,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
130 Chị Vân Mì kí
3.00 Thùng
965,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
131 Chị Vân Miếng cuộn chiên
2.00 Kg
70,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
132 Chị Vân Muối hầm
8.00 Kg
61,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
133 Chị Vân Nước cốt dừa
8.00 Lon
246,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
134 Chị Vân Nước mắm
18.00 Chai
300,600 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
135 Chị Vân Nước mắm chay
8.00 Chai
216,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
136 Chị Vân Phô mai lát
10.00 Bịch
570,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
137 Chị Vân Sữa đặc
6.00 Hộp
372,600 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
138 Chị Vân Tiêu
1.00 Kg
190,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
139 Chị Vân Xì dầu
30.00 Chai
202,800 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
140 Cholimex Tương cà
6.00 Can
357,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
141 Cholimex Tương ớt
12.00 Can
714,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
142 Cô Anh Mỡ heo
1.50 Kg
70,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
143 Cô Anh Nạc phô ( Heo tắm nắng )
4.00 Kg
440,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
144 Cô Anh Nạc vai ( Heo xào )
6.00 Kg
660,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
145 Cô Anh Nạc vai ( Thịt nướng )
23.00 Kg
2,530,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
146 Cô Anh Thịt ba chỉ
1.00 Kg
135,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
147 Cô Anh Thịt xay
0.50 Kg
55,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
148 Cô Anh Xương lưng
90.00 Kg
9,000,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
149 Cô Chi Trứng gà
56.00 Vỉ
4,280,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
150 Cô Mười Cải cay
8.00 Kg
145,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
151 Cô Mười Hẹ
6.30 Kg
373,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
152 Cô Mười Lá chanh
1.00 Kg
160,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
153 Cô Mười Mồng tơi
6.00 Kg
115,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
154 Cô Mười Rau muống
9.00 Kg
175,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
155 Cô Nga Cánh gà
45.00 Kg
2,939,985 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
156 Cô Nga Chân gà
4.00 Kg
240,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
157 Cô Nga Đùi gà
15.00 Kg
750,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
158 Cô Nga Ức gà
1.00 Kg
80,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
159 Cô Thanh Mực ống gỏi
85.90 Kg
19,457,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
160 Cô Thanh Mực ống lẩu
8.00 Kg
1,790,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
161 Coopmart Bánh bao chiên
10.00 Bịch
214,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
162 Coopmart Cà chua bi
0.00 Kg
0 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
163 Đà Nẵng Phí vận chuyển gia vị Thái từ ĐN về QN
2.00 Lần
1,550,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
164 Huỳnh Thị Tri Nước mắm
0.00 Chai
0 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
165 Mua ngoài Bánh mỳ
12.00 Ổ
36,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
166 Mua ngoài Bắp Mỹ
10.00 Trái
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
167 Mua ngoài Bún
6.00 Kg
90,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
168 Mua ngoài Cà chua
3.50 Kg
150,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
169 Mua ngoài Cà chua bi
0.80 Kg
48,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
170 Mua ngoài Cà pháo
1.50 Kg
40,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
171 Mua ngoài Cà rốt
6.00 Kg
132,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
172 Mua ngoài Cải cay
3.50 Kg
73,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
173 Mua ngoài Cải thảo
2.30 Kg
41,400 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
174 Mua ngoài Cải thìa
2.00 Kg
36,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
175 Mua ngoài Cần tây
0.30 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
176 Mua ngoài Cốc
0.60 Kg
12,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
177 Mua ngoài Dưa leo
7.00 Kg
124,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
178 Mua ngoài Đậu bắp
0.60 Kg
24,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
179 Mua ngoài Giá
4.00 Kg
60,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
180 Mua ngoài Hành lá
1.00 Kg
35,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
181 Mua ngoài Hành lột
1.00 Kg
70,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
182 Mua ngoài Hành tây
2.50 Kg
40,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
183 Mua ngoài Mồng tơi
2.50 Kg
55,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
184 Mua ngoài Nấm bào ngư
2.00 Kg
170,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
185 Mua ngoài Nấm linh chi
10.00 Bịch
120,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
186 Mua ngoài Nghêu
20.00 Kg
525,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
187 Mua ngoài Ớt chuông xanh
0.65 Kg
45,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188 Mua ngoài Ớt đỏ
2.00 Kg
220,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
189 Mua ngoài Ớt sim xanh
0.30 Kg
70,500 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
190 Mua ngoài Quế
1.00 Kg
45,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
191 Mua ngoài Rau muống
2.60 Kg
55,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
192 Mua ngoài Salad ria
0.50 Kg
15,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
193 Mua ngoài Tàu hủ non
30.00 Cây
235,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
194 Mua ngoài Tỏi lột
2.00 Kg
110,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
195 Mua ngoài Trứng bách thảo
30.00 Quả
195,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
196 Mua ngoài Xoài xanh
3.00 Kg
75,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
197 Phú Quang Bơ vàng
14.00 Hộp
564,004 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
198 Rạng Đông Phí vận chuyển ớt bột từ ĐN đến QN
1.00 Lần
30,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
199 Rạng Đông Phí vận chuyển tóp rang + sate từ ĐN đến QN
1.00 Lần
170,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
200 Thành Đạt Cá viên lẩu
6.00 Kg
492,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
201 Thanh Nga Bột phô mai
1.00 Bịch
55,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
202 Thanh Nga Sữa Thái
24.00 Lon
600,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
203 Thực phẩm QN Cá hồi
11.88 Kg
4,336,200 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
204 Tuyết Nguyễn Sate
12.00 Lon
3,339,996 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
205 Văn Thành Sữa Thái
23.00 Lon
575,000 đ
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-